STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2015 | Naft Al-Wasat | Al-Shorta SC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
10-01-2018 | Al-Shorta SC | Al-Najaf FC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 18:15 | Palestine | ![]() ![]() | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Gulf | 28-12-2024 14:30 | Iraq | ![]() ![]() | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Gulf | 25-12-2024 17:30 | Bahrain | ![]() ![]() | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Gulf | 22-12-2024 14:25 | Iraq | ![]() ![]() | Yemen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 19-11-2024 16:00 | Oman | ![]() ![]() | Iraq | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 14-11-2024 16:15 | Iraq | ![]() ![]() | Jordan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 15-10-2024 11:00 | South Korea | ![]() ![]() | Iraq | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 10-10-2024 18:00 | Iraq | ![]() ![]() | Palestine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 05-09-2024 16:00 | Iraq | ![]() ![]() | Oman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 13-10-2023 15:00 | Iraq | ![]() ![]() | Qatar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu