STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2004 | Real Zaragoza U19 | Real Zaragoza | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Real Zaragoza | Genoa | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2010 | Genoa | Sporting CP | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
31-07-2011 | Sporting CP | Lokomotiv Moscow | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Lokomotiv Moscow | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2016 | - | Real Zaragoza | - | Ký hợp đồng |
04-07-2023 | Real Zaragoza | Atletico Ottawa | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 05-04-2025 18:00 | Atletico Ottawa | ![]() ![]() | HFX Wanderers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 27-10-2024 17:05 | Atletico Ottawa | ![]() ![]() | York United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 19-10-2024 20:00 | Atletico Ottawa | ![]() ![]() | Vancouver FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 22-09-2024 18:00 | Atletico Ottawa | ![]() ![]() | Pacific FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 31-08-2024 23:00 | Atletico Ottawa | ![]() ![]() | Vancouver FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 24-08-2024 18:00 | HFX Wanderers FC | ![]() ![]() | Atletico Ottawa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 17-08-2024 22:00 | Pacific FC | ![]() ![]() | Atletico Ottawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 10-08-2024 23:00 | Forge FC | ![]() ![]() | Atletico Ottawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 04-08-2024 00:50 | Atletico Ottawa | ![]() ![]() | Cavalry FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 26-07-2024 23:00 | York United FC | ![]() ![]() | Atletico Ottawa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 3 | 11/12 10/11 09/10 |
Promotion to 1st league | 1 | 08/09 |
Uefa Cup participant | 2 | 07/08 04/05 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 05 |
Spanish Super Cup winner | 2 | 04/05 03/04 |