STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-1999 | JS Saint-Pierroise | Le Havre U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2003 | Le Havre U19 | AS Excelsior de St Joseph | - | Ký hợp đồng |
30-06-2004 | AS Excelsior de St Joseph | FC Nantes B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2005 | FC Nantes B | FC Nantes | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | FC Nantes | AS Saint-Étienne | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2011 | AS Saint-Étienne | LOSC Lille | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2013 | LOSC Lille | Marseille | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2015 | Marseille | West Ham United | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
29-01-2017 | West Ham United | Marseille | 29M € | Chuyển nhượng tự do |
16-08-2023 | Marseille | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-03-2025 21:30 | Clube de Regatas Vasco da Gama | ![]() ![]() | Santos | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 08-03-2025 20:45 | CR Flamengo | ![]() ![]() | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Brasil | 06-03-2025 00:30 | Nova Iguacu | ![]() ![]() | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 01-03-2025 20:45 | Clube de Regatas Vasco da Gama | ![]() ![]() | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 23-02-2025 21:30 | Clube de Regatas Vasco da Gama | ![]() ![]() | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 10-02-2025 23:00 | Sampaio Correa (RJ) | ![]() ![]() | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 06-02-2025 00:30 | Clube de Regatas Vasco da Gama | ![]() ![]() | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 01-02-2025 19:30 | Clube de Regatas Vasco da Gama | ![]() ![]() | Volta Redonda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 29-01-2025 22:00 | CFRJ Marica RJ | ![]() ![]() | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 27-01-2025 00:00 | Clube de Regatas Vasco da Gama | ![]() ![]() | Portuguesa RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 5 | 22/23 20/21 13/14 12/13 11/12 |
Europa League participant | 4 | 21/22 18/19 17/18 15/16 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Europa League runner-up | 1 | 17/18 |
Midfielder of the Year | 1 | 17/18 |
Best assist provider | 2 | 17/18 14/15 |
Euro participant | 1 | 16 |
Euro runner-up | 1 | 16 |
Second highest goal scorer | 1 | 15/16 |
Striker of the Year | 1 | 15/16 |
Uefa Cup participant | 1 | 08/09 |