STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Bnei Sakhnin U19 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Maccabi Bnei Reineh | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Maccabi Bnei Reineh | Hapoel Bnei Sakhnin FC | - | Kết thúc cho thuê |
09-07-2024 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Jubilo Iwata | 0.415M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 09-11-2024 06:00 | Jubilo Iwata | ![]() ![]() | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 01-11-2024 10:00 | Vissel Kobe | ![]() ![]() | Jubilo Iwata | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 19-10-2024 06:00 | Cerezo Osaka | ![]() ![]() | Jubilo Iwata | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 28-09-2024 07:00 | Nagoya Grampus | ![]() ![]() | Jubilo Iwata | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 21-09-2024 10:00 | Jubilo Iwata | ![]() ![]() | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-09-2024 10:00 | Kashiwa Reysol | ![]() ![]() | Jubilo Iwata | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 25-08-2024 10:00 | Jubilo Iwata | ![]() ![]() | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 17-08-2024 09:00 | Machida Zelvia | ![]() ![]() | Jubilo Iwata | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 11-08-2024 10:00 | Jubilo Iwata | ![]() ![]() | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 21-05-2024 17:30 | Maccabi Bnei Reineh | ![]() ![]() | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu