STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Fulham U18 | Fulham U23 | - | Ký hợp đồng |
26-11-2014 | Fulham U23 | Shrewsbury Town | - | Cho thuê |
04-01-2015 | Shrewsbury Town | Fulham U23 | - | Kết thúc cho thuê |
28-01-2015 | Fulham U23 | Portsmouth | - | Cho thuê |
30-05-2015 | Portsmouth | Fulham U23 | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2015 | Fulham U23 | Dagenham Redbridge | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Dagenham Redbridge | Free player | - | Giải phóng |
27-11-2016 | Free player | Hendon FC | - | Ký hợp đồng |
12-02-2017 | Free player | Whitehawk FC | - | Ký hợp đồng |
18-07-2017 | Whitehawk FC | Dover Athletic | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Dover Athletic | Havant Waterlooville | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Havant Waterlooville | Bromley | - | Ký hợp đồng |
03-02-2025 | Bromley | Ebbsfleet United | - | Cho thuê |
18-02-2025 | Ebbsfleet United | Bromley | - | Kết thúc cho thuê |
19-02-2025 | Bromley | Ebbsfleet United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 18-01-2025 15:00 | Bromley | ![]() ![]() | Colchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 12-01-2025 15:00 | Newcastle United | ![]() ![]() | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 05-01-2025 15:00 | Crewe Alexandra | ![]() ![]() | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 21-12-2024 15:00 | Morecambe | ![]() ![]() | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 12-11-2024 19:00 | Charlton Athletic | ![]() ![]() | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 10-08-2024 14:00 | Harrogate Town | ![]() ![]() | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 04-11-2023 17:45 | Bromley | ![]() ![]() | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu