STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch Nga, Nữ | 18-11-2023 09:00 | FK Ryazan (w) | ![]() ![]() | CSKA Moscow (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Nga, Nữ | 21-10-2023 13:30 | CSKA Moscow (w) | ![]() ![]() | Dynamo Moscow (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Nga, Nữ | 09-09-2023 10:30 | CSKA Moscow (w) | ![]() ![]() | FK Rostov (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Nga, Nữ | 02-09-2023 14:00 | Chertanovo Moscow (w) | ![]() ![]() | CSKA Moscow (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu