STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | Escola Nacional de Futbol | FC Andorra U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | FC Andorra U19 | FC Andorra B | - | Ký hợp đồng |
02-10-2020 | FC Andorra B | CFJ Mollerussa | - | Cho thuê |
29-06-2021 | CFJ Mollerussa | FC Andorra B | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | FC Andorra B | CFJ Mollerussa | - | Ký hợp đồng |
31-10-2021 | CFJ Mollerussa | UE Tarrega | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | UE Tarrega | CA Monzon | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | CA Monzon | CD Azuqueca | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | CD Azuqueca | CD Binéfar | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 19-11-2024 19:45 | Malta | ![]() ![]() | Andorra | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 16-11-2024 17:00 | Andorra | ![]() ![]() | Moldova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 11-06-2024 18:45 | Northern Ireland | ![]() ![]() | Andorra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 25-03-2024 21:00 | Bolivia | ![]() ![]() | Andorra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 21-11-2023 19:45 | Andorra | ![]() ![]() | Israel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Tư Tây Ban Nha | 12-11-2023 15:30 | Quintanar Del Rey | ![]() ![]() | CD Azuqueca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 12-10-2023 18:45 | Andorra | ![]() ![]() | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Tư Tây Ban Nha | 07-10-2023 17:00 | CD Azuqueca | ![]() ![]() | La Solana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 12-09-2023 18:45 | Switzerland | ![]() ![]() | Andorra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 19-06-2023 18:45 | Israel | ![]() ![]() | Andorra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu