STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | El Mokawloon U23 | El Mokawloon El Arab | - | Ký hợp đồng |
31-08-2019 | El Mokawloon El Arab | Enppi SC U23 | - | Ký hợp đồng |
09-11-2020 | Enppi SC U23 | Aswan | - | Cho thuê |
30-08-2021 | Aswan | Enppi SC U23 | - | Kết thúc cho thuê |
12-09-2021 | Enppi SC U23 | El Masry Salloum FC | - | Ký hợp đồng |
07-07-2022 | El Masry Salloum FC | AL NASR(EGY) | - | Ký hợp đồng |
30-01-2024 | AL NASR(EGY) | Pharco | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 12-03-2025 19:30 | Pharco | ![]() ![]() | Bank El Ahly | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 03-03-2025 19:00 | Pharco | ![]() ![]() | El Gounah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 26-02-2025 17:00 | Ismaily SC | ![]() ![]() | Pharco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 21-02-2025 14:00 | Pharco | ![]() ![]() | Modern Sport FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 16-02-2025 16:30 | Haras El Hodood | ![]() ![]() | Pharco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 11-02-2025 14:05 | Pharco | ![]() ![]() | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 06-02-2025 14:00 | Ceramica Cleopatra FC | ![]() ![]() | Pharco | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 01-02-2025 17:00 | Pharco | ![]() ![]() | Ghazl El Mahallah | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 26-01-2025 14:00 | Tala'ea El Gaish | ![]() ![]() | Pharco | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 22-01-2025 14:00 | Pharco | ![]() ![]() | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu