STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Académica Youth | Académica U15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Académica U15 | Academica U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Academica U17 | UC Eirense U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | UC Eirense U19 | - | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | - | Anadia FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Anadia FC | SC São João Ver | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | SC São João Ver | FC Felgueiras 1932 | - | Ký hợp đồng |
02-01-2024 | FC Felgueiras 1932 | Portimonense | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 29-03-2025 15:30 | Vizela | ![]() ![]() | Portimonense | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 24-03-2025 16:00 | Guinea Bissau | ![]() ![]() | Burkina Faso | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 20-03-2025 16:00 | Sierra Leone | ![]() ![]() | Guinea Bissau | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 14-03-2025 18:45 | Portimonense | ![]() ![]() | Feirense | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 02-03-2025 11:00 | Portimonense | ![]() ![]() | Leixoes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 21-02-2025 18:00 | Penafiel | ![]() ![]() | Portimonense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 08-02-2025 15:30 | Maritimo | ![]() ![]() | Portimonense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 01-02-2025 18:00 | Portimonense | ![]() ![]() | CD Mafra | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 18-01-2025 14:00 | Portimonense | ![]() ![]() | FC Felgueiras | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 08-12-2024 11:00 | Pacos de Ferreira | ![]() ![]() | Portimonense | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu