STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | FC Paços de Ferreira Youth | FC Porto Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | FC Porto U15 | FC Paços de Ferreira U15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | FC Paços de Ferreira U15 | FC Paços de Ferreira U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | FC Paços de Ferreira U17 | FC Paços de Ferreira U19 | - | Ký hợp đồng |
31-07-2020 | FC Paços de Ferreira U19 | FC Felgueiras 1932 | - | Cho thuê |
29-06-2021 | FC Felgueiras 1932 | FC Paços de Ferreira U19 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | FC Paços de Ferreira U19 | Pacos de Ferreira | - | Ký hợp đồng |
31-07-2024 | Pacos de Ferreira | Oliveirense | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 08-12-2024 14:00 | Oliveirense | ![]() ![]() | Alverca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 01-12-2024 15:30 | Porto B | ![]() ![]() | Oliveirense | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 09-11-2024 14:00 | Oliveirense | ![]() ![]() | Portimonense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 29-09-2024 10:00 | Oliveirense | ![]() ![]() | Feirense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 15-09-2024 14:30 | SL Benfica B | ![]() ![]() | Oliveirense | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 24-08-2024 13:00 | SCU Torreense | ![]() ![]() | Oliveirense | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 07-01-2024 14:00 | Pacos de Ferreira | ![]() ![]() | Porto B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 18-11-2023 14:00 | Pacos de Ferreira | ![]() ![]() | Santa Clara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 11-11-2023 18:00 | Oliveirense | ![]() ![]() | Pacos de Ferreira | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 06-11-2023 18:00 | Pacos de Ferreira | ![]() ![]() | Viseu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu