STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
26-07-2016 | Esteghlal FC U17 | Naft Novin U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Naft Novin U19 | Saipa FC U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Saipa FC U19 | Esteghlal FC U21 | - | Ký hợp đồng |
23-08-2018 | Esteghlal FC U21 | Moghavemat Tehran U21 A | - | Ký hợp đồng |
01-11-2020 | Moghavemat Tehran U21 A | Naft Masjed Soleyman FC | - | Ký hợp đồng |
27-08-2021 | Naft Masjed Soleyman FC | Paykan | - | Ký hợp đồng |
02-07-2022 | Paykan | Mes Rafsanjan | - | Ký hợp đồng |
09-07-2024 | Mes Rafsanjan | Sepahan | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải vô địch Champions 2 | 03-12-2024 14:00 | FC Istiklol Dushanbe | ![]() ![]() | Sepahan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 26-11-2024 16:00 | Sepahan | ![]() ![]() | Al Wehda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-11-2024 18:00 | Sepahan | ![]() ![]() | Al-Sharjah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 22-10-2024 14:00 | Al-Sharjah | ![]() ![]() | Sepahan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 01-10-2024 16:00 | Sepahan | ![]() ![]() | FC Istiklol Dushanbe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 17-09-2024 16:00 | Al Wehda | ![]() ![]() | Sepahan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 06-08-2024 16:15 | Sepahan | ![]() ![]() | Shabab AlAhli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Iran | 13-03-2024 15:30 | Aluminium Arak | ![]() ![]() | Mes Rafsanjan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu