STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | Leicester City Youth | Leicester City U23 | - | Ký hợp đồng |
27-07-2022 | Leicester City U23 | Rochdale | - | Cho thuê |
05-01-2023 | Rochdale | Leicester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
16-01-2023 | Leicester City U23 | Doncaster Rovers | - | Cho thuê |
30-05-2023 | Doncaster Rovers | Leicester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Leicester City U23 | Leicester City | - | Ký hợp đồng |
29-08-2024 | Leicester City | Oxford United | - | Cho thuê |
30-05-2025 | Oxford United | Leicester City | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 29-03-2025 15:00 | Middlesbrough | ![]() ![]() | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-03-2025 15:00 | Oxford United | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 12-03-2025 19:45 | Hull City | ![]() ![]() | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 05-11-2024 19:45 | Oxford United | ![]() ![]() | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 02-11-2024 12:30 | Oxford United | ![]() ![]() | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-10-2024 18:45 | Oxford United | ![]() ![]() | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 19-10-2024 11:30 | Oxford United | ![]() ![]() | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 05-10-2024 11:30 | Portsmouth | ![]() ![]() | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-10-2024 18:45 | Luton Town | ![]() ![]() | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 28-09-2024 14:00 | Oxford United | ![]() ![]() | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English 2nd tier champion | 1 | 24 |