STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2017 | Djurgårdens IF Jugend | Djurgårdens IF U17 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Djurgårdens IF U17 | Djurgårdens IF U19 | - | Ký hợp đồng |
14-09-2020 | Djurgårdens IF U19 | Djurgardens | - | Ký hợp đồng |
29-07-2021 | Djurgardens | Haninge | - | Cho thuê |
29-11-2021 | Haninge | Djurgardens | - | Kết thúc cho thuê |
01-03-2022 | Djurgardens | IF Karlstad Fotboll | - | Cho thuê |
29-11-2022 | IF Karlstad Fotboll | Djurgardens | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2023 | Djurgardens | AFC Eskilstuna | - | Ký hợp đồng |
31-01-2023 | AFC Eskilstuna | Sollentuna United | - | Chuyển nhượng tự do |
31-01-2024 | AFC Eskilstuna | Sollentuna United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 22-09-2023 17:00 | Helsingborg | ![]() ![]() | AFC Eskilstuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 03-09-2023 13:00 | Trelleborgs FF | ![]() ![]() | AFC Eskilstuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 28-08-2023 17:00 | AFC Eskilstuna | ![]() ![]() | Gefle IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Hạng nhất Thụy Điển | 22-08-2023 17:00 | IFK Lulea | ![]() ![]() | AFC Eskilstuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 12-08-2023 13:00 | Ostersunds FK | ![]() ![]() | AFC Eskilstuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 22-07-2023 11:00 | Landskrona BoIS | ![]() ![]() | AFC Eskilstuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 16-07-2023 13:00 | AFC Eskilstuna | ![]() ![]() | IK Brage | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 08-07-2023 15:00 | Gefle IF | ![]() ![]() | AFC Eskilstuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 11-06-2023 11:00 | AFC Eskilstuna | ![]() ![]() | Helsingborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 05-05-2023 17:00 | AFC Eskilstuna | ![]() ![]() | Utsiktens BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu