STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Al-Dhafra | Hatta | - | Cho thuê |
29-06-2020 | Hatta | Al-Dhafra | - | Kết thúc cho thuê |
03-07-2020 | Al-Dhafra | Hatta | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Hatta | Al-Dhafra | - | Kết thúc cho thuê |
28-07-2022 | Al-Dhafra | Khor Fakkan SSC | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Khor Fakkan SSC | Al-Dhafra | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Al-Dhafra | Baniyas Club | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UAE League | 31-01-2025 16:00 | Al-Jazira(UAE) | ![]() ![]() | Baniyas Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 22-01-2025 13:05 | Ittihad Kalba FC | ![]() ![]() | Baniyas Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 06-01-2025 12:55 | Khor Fakkan SSC | ![]() ![]() | Baniyas Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp liên đoàn UAE | 22-12-2024 12:50 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Baniyas Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 23-11-2024 12:40 | Dibba Al-Hisn | ![]() ![]() | Baniyas Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 31-10-2024 12:50 | Baniyas Club | ![]() ![]() | Al-Sharjah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 26-10-2024 12:55 | Al Orooba(UAE) | ![]() ![]() | Baniyas Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 06-10-2024 13:10 | Baniyas Club | ![]() ![]() | Shabab AlAhli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 20-09-2024 13:30 | Baniyas Club | ![]() ![]() | Ajman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp liên đoàn UAE | 08-09-2024 13:45 | Dibba Al-Hisn | ![]() ![]() | Baniyas Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu