STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2013 | Vikingur Gota II | B68 Toftir II | - | Cho thuê |
29-11-2014 | B68 Toftir II | Vikingur Gota II | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2018 | Vikingur Gota II | Víkingur Gøta | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Víkingur Gøta | Free player | - | Giải phóng |
11-04-2022 | Free player | Víkingur Gøta | - | Ký hợp đồng |
17-06-2023 | Víkingur Gøta | Free player | - | Giải phóng |
31-12-2023 | - | Víkingur Gøta | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 18-07-2024 18:00 | Víkingur Gøta | ![]() ![]() | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 11-07-2024 15:00 | FK Liepaja | ![]() ![]() | Víkingur Gøta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu