STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
14-03-2019 | Free player | Oeste FC | - | Ký hợp đồng |
10-08-2020 | Oeste FC | AD Confiança | - | Cho thuê |
29-01-2021 | AD Confiança | Oeste FC | - | Kết thúc cho thuê |
24-02-2021 | Oeste FC | Brasil de Pelotas | - | Ký hợp đồng |
27-05-2021 | Brasil de Pelotas | Figueirense | - | Ký hợp đồng |
31-01-2022 | Figueirense | Ventforet Kofu | - | Cho thuê |
04-09-2022 | Ventforet Kofu | Figueirense | - | Kết thúc cho thuê |
27-04-2023 | Figueirense | Botafogo FC | - | Ký hợp đồng |
26-06-2023 | Botafogo FC | FC Anyang | - | Ký hợp đồng |
10-01-2024 | FC Anyang | Gimpo FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 30-03-2025 05:00 | Cheonan City | ![]() ![]() | Gimpo FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 15-03-2025 07:30 | Gimpo FC | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 08-03-2025 07:30 | Gimpo FC | ![]() ![]() | Chungbuk Cheongju FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 01-03-2025 07:30 | Ansan Greeners FC | ![]() ![]() | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 22-02-2025 07:30 | Busan I Park | ![]() ![]() | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 09-11-2024 05:00 | Gimpo FC | ![]() ![]() | Cheonan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 03-11-2024 07:30 | Seongnam FC | ![]() ![]() | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 27-10-2024 05:00 | Gimpo FC | ![]() ![]() | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 19-10-2024 07:30 | Chungbuk Cheongju FC | ![]() ![]() | Gimpo FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 05-10-2024 07:30 | Gimpo FC | ![]() ![]() | Chungnam Asan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu