STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2015 | Shelbourne U19 | Shelbourne | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Shelbourne | Cabinteely FC | - | Ký hợp đồng |
10-01-2021 | Cabinteely FC | Ballymena United FC | - | Ký hợp đồng |
08-01-2023 | Ballymena United FC | Drogheda United | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Drogheda United | St. Patricks Athletic | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | St. Patricks Athletic | Drogheda United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ireland | 04-04-2025 18:45 | Drogheda United | ![]() ![]() | Waterford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 28-03-2025 19:45 | Cork City | ![]() ![]() | Drogheda United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 14-03-2025 19:45 | Drogheda United | ![]() ![]() | Shamrock Rovers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 07-03-2025 19:45 | Shelbourne | ![]() ![]() | Drogheda United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 03-03-2025 19:45 | Bohemians | ![]() ![]() | Drogheda United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 28-02-2025 19:45 | Drogheda United | ![]() ![]() | Galway United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 21-02-2025 19:45 | Drogheda United | ![]() ![]() | Sligo Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 14-02-2025 19:45 | St. Patricks Athletic | ![]() ![]() | Drogheda United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Tổng thống Ireland | 07-02-2025 19:45 | Shelbourne | ![]() ![]() | Drogheda United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 07-06-2024 18:45 | Drogheda United | ![]() ![]() | St. Patricks Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu