STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
16-07-2014 | Falkopings KIK (w) | Mallbackens IF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
10-01-2017 | Mallbackens IF (w) | Pitea IF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
06-01-2020 | Pitea IF (w) | VfL Wolfsburg (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
04-08-2020 | VfL Wolfsburg (w) | Pitea IF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
12-01-2021 | Pitea IF (w) | Hammarby (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Serie A Ý, Nữ | 29-03-2025 14:00 | AS Roma (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 23-03-2025 11:30 | Fiorentina (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 15-03-2025 14:00 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 06-03-2025 17:00 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 01-02-2025 11:30 | Inter Milan (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 28-01-2025 19:45 | Fiorentina (w) | ![]() ![]() | AC Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 25-01-2025 11:30 | Lazio (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 19-01-2025 17:00 | Fiorentina (w) | ![]() ![]() | Sassuolo (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 16-01-2025 17:00 | AC Milan (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 11-01-2025 14:00 | Como 2000 (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Svenska Cupen Women winner | 1 | 22/23 |
Algarve Cup winner | 1 | 22 |
Stockholm Challenge winner | 1 | 21 |
Olympics Women runner-up | 1 | 20 |
Frauen Bundesliga winner | 1 | 19/20 |
Women's World Cup third place | 1 | 19 |
Damallsvenskan winner | 1 | 18 |
Elitettan winner | 1 | 14 |