STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | Cruzeiro EC U20 | Cruzeiro Esporte Clube | - | Ký hợp đồng |
31-01-2011 | Cruzeiro Esporte Clube | Nacional Esporte Clube Ltda. (MG) | - | Cho thuê |
30-04-2011 | Nacional Esporte Clube Ltda. (MG) | Cruzeiro Esporte Clube | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2011 | Cruzeiro Esporte Clube | Nacional Esporte Clube Ltda. (MG) | - | Cho thuê |
30-04-2012 | Nacional Esporte Clube Ltda. (MG) | Cruzeiro Esporte Clube | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2012 | Cruzeiro Esporte Clube | Porto B | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Porto B | Cruzeiro Esporte Clube | - | Kết thúc cho thuê |
11-07-2013 | Cruzeiro Esporte Clube | Estoril | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
17-08-2015 | Estoril | Olympiakos Piraeus | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
02-07-2018 | Olympiakos Piraeus | Chongqing Liangjiang Athletic | - | Cho thuê |
30-12-2018 | Chongqing Liangjiang Athletic | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
13-01-2019 | Olympiakos Piraeus | Al-Shabab FC | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2022 | Al-Shabab FC | Free player | - | Giải phóng |
22-09-2022 | Free player | Ionikos Nikaia | - | Ký hợp đồng |
14-08-2023 | Ionikos Nikaia | Al-Salmiya | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Al-Salmiya | Free player | - | Giải phóng |
29-09-2024 | Free player | Panionios | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Hy Lạp | 18-12-2024 17:00 | Panionios | ![]() ![]() | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 13-05-2023 17:00 | Ionikos Nikaia | ![]() ![]() | Lamia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-04-2023 16:15 | Levadiakos | ![]() ![]() | Ionikos Nikaia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 3 | 17/18 15/16 12/13 |
Greek champion | 2 | 17 16 |
Europa League participant | 4 | 16/17 15/16 14/15 13/14 |
Portuguese champion | 1 | 12/13 |