STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | SSV Jahn Regensburg Youth | FC Ingolstadt 04 Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | FC Ingolstadt 04 Youth | FC Bayern München Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | FC Bayern München Youth | FC Bayern München Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Bayern Munchen U17 | Ingolstadt U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Ingolstadt U19 | FC Ingolstadt | - | Ký hợp đồng |
30-01-2022 | FC Ingolstadt | 1. FC Saarbrücken | - | Cho thuê |
29-06-2022 | 1. FC Saarbrücken | FC Ingolstadt | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | FC Ingolstadt | SV Waldhof Mannheim | - | Ký hợp đồng |
01-07-2024 | SV Waldhof Mannheim | Emmen | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng hai Hà Lan | 04-04-2025 18:00 | Emmen | ![]() ![]() | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 28-03-2025 19:00 | MVV Maastricht | ![]() ![]() | Emmen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 14-03-2025 19:00 | Emmen | ![]() ![]() | FC Utrecht (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 11-03-2025 19:00 | Jong Ajax (Youth) | ![]() ![]() | Emmen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 07-03-2025 19:00 | Emmen | ![]() ![]() | ADO Den Haag | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 28-02-2025 19:00 | Dordrecht | ![]() ![]() | Emmen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 24-02-2025 19:00 | Helmond Sport | ![]() ![]() | Emmen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 21-02-2025 19:00 | FC Oss | ![]() ![]() | Emmen | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 15-02-2025 15:30 | Emmen | ![]() ![]() | Volendam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 10-02-2025 19:00 | Vitesse Arnhem | ![]() ![]() | Emmen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu