Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
a57bca33050fd87920393ce1dcbef0f9.webp
Cầu thủ:
Rikiya Motegi
Quốc tịch:
Nhật Bản
4dbed2e657457884e67137d3514119b3.webp
Cân nặng:
68 Kg
Chiều cao:
174 cm
Tuổi:
29  (1996-09-27)
Vị trí:
Hậu vệ
Giá trị:
€ 275,000
Hiệu suất cầu thủ:
DC
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Hậu vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
31-01-2015Urawa Red Diamonds U18Urawa Red Diamonds-Ký hợp đồng
31-01-2016Urawa Red DiamondsEhime FC-Cho thuê
30-01-2017Ehime FCUrawa Red Diamonds-Kết thúc cho thuê
31-01-2017Urawa Red DiamondsMontedio Yamagata-Cho thuê
16-07-2018Montedio YamagataUrawa Red Diamonds-Kết thúc cho thuê
24-07-2019Urawa Red DiamondsEhime FC-Cho thuê
30-01-2020Ehime FCUrawa Red Diamonds-Kết thúc cho thuê
31-01-2020Urawa Red DiamondsEhime FC-Ký hợp đồng
08-01-2022Ehime FCRB Omiya Ardija-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản30-03-2025 07:00Tokushima Vortis
team-home
1-0
team-away
RB Omiya Ardija00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản23-03-2025 05:00RB Omiya Ardija
team-home
2-0
team-away
Mito Hollyhock00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản15-03-2025 05:00Sagan Tosu
team-home
1-0
team-away
RB Omiya Ardija00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản08-03-2025 05:00RB Omiya Ardija
team-home
2-1
team-away
Renofa Yamaguchi00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản02-03-2025 04:00Roasso Kumamoto
team-home
0-4
team-away
RB Omiya Ardija00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản22-02-2025 05:00RB Omiya Ardija
team-home
1-0
team-away
Ventforet Kofu00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản15-02-2025 05:00RB Omiya Ardija
team-home
2-1
team-away
Montedio Yamagata00000
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản24-11-2024 05:00RB Omiya Ardija
team-home
1-2
team-away
Kataller Toyama10000
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản16-11-2024 06:00FC Gifu
team-home
2-2
team-away
RB Omiya Ardija00000
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản10-11-2024 06:00FC Ryukyu Okinawa
team-home
1-1
team-away
RB Omiya Ardija00010
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
AFC Champions League participant1
14/15
Under-17 World Cup participant2
14
13

Hồ sơ cầu thủ Rikiya Motegi - Kèo nhà cái

Hot Leagues