STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Sochaux U19 | Sochaux II | - | Ký hợp đồng |
27-02-2014 | Sochaux II | Sochaux | - | Ký hợp đồng |
16-07-2017 | Sochaux | RC Sporting Charleroi | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | RC Sporting Charleroi | Free player | - | Giải phóng |
14-01-2025 | Free player | KV Kortrijk | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 30-03-2025 14:00 | KV Kortrijk | ![]() ![]() | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 24-03-2025 19:00 | Madagascar | ![]() ![]() | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 19-03-2025 16:00 | Central African Republic | ![]() ![]() | Madagascar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-03-2025 17:30 | KAA Gent | ![]() ![]() | KV Kortrijk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-03-2025 17:15 | Sint-Truidense | ![]() ![]() | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-02-2025 18:15 | KV Kortrijk | ![]() ![]() | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 15-02-2025 17:15 | Royal Antwerp | ![]() ![]() | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-02-2025 15:00 | KV Kortrijk | ![]() ![]() | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 02-02-2025 18:15 | KV Kortrijk | ![]() ![]() | KVC Westerlo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 25-01-2025 19:45 | Club Brugge | ![]() ![]() | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Africa Cup participant | 1 | 19 |