STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2019 | Brondby IF (w) | FC Rosengard (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-12-2020 | FC Rosengard (w) | VfL Wolfsburg (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
14-01-2022 | VfL Wolfsburg (w) | Real Madrid (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 18:15 | Wales (w) | ![]() ![]() | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 30-03-2025 15:30 | Lyon (w) | ![]() ![]() | Fleury 91 (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 22-03-2025 20:00 | RC Saint Etienne (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 01-03-2025 20:00 | Strasbourg (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 18:15 | Denmark Women | ![]() ![]() | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 31-01-2025 20:00 | Montpellier (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 18-01-2025 20:00 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 17-12-2024 20:00 | Lyon (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 14-12-2024 20:00 | Lyon (w) | ![]() ![]() | Nantes (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 06-12-2024 20:00 | Reims (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Tournoi de France runner-up | 1 | 23 |
Copa de la Reina runner-up | 1 | 22/23 |
Primera División Femenina runner-up | 1 | 22/23 |
Frauen Bundesliga runner-up | 1 | 20/21 |
DFB Pokal Women winner | 1 | 20/21 |
Damallsvenskan runner-up | 1 | 20 |
Damallsvenskan winner | 1 | 19 |
Kvindeliga winner | 1 | 18/19 |
Women's Cup runner-up | 1 | 18/19 |
Kvindeliga runner-up | 1 | 17/18 |
Women's Cup winner | 1 | 17/18 |