STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
26-03-2014 | FC Tulln Youth | SV Langenrohr Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | SV Langenrohr Youth | FC Tulln Youth | - | Ký hợp đồng |
14-07-2016 | FC Tulln Youth | AKA SV Ried U15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | AKA SV Ried U15 | AKA SV Ried U16 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | AKA SV Ried U16 | AKA SV Ried U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | AKA SV Ried U18 | Ingolstadt U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Ingolstadt U19 | FC Ingolstadt | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | FC Ingolstadt | FC Superfund Pasching | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | FC Superfund Pasching | LASK Linz | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | LASK Linz | FC Superfund Pasching | - | Ký hợp đồng |
02-01-2024 | FC Superfund Pasching | Grazer AK | - | Cho thuê |
02-02-2025 | Grazer AK | FC Superfund Pasching | - | Kết thúc cho thuê |
03-02-2025 | FC Superfund Pasching | SKU Amstetten | - | Cho thuê |
29-06-2025 | SKU Amstetten | FC Superfund Pasching | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 04-04-2025 16:00 | SV Ried | ![]() ![]() | SKU Amstetten | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 28-03-2025 17:00 | SKU Amstetten | ![]() ![]() | Rapid Vienna (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 14-03-2025 17:00 | SC Bregenz | ![]() ![]() | SKU Amstetten | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 08-03-2025 19:00 | Sturm Graz (Youth) | ![]() ![]() | SKU Amstetten | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 28-02-2025 17:00 | SKU Amstetten | ![]() ![]() | St.Polten | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 21-02-2025 17:00 | SV Stripfing Weiden | ![]() ![]() | SKU Amstetten | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 11-05-2024 12:30 | Grazer AK | ![]() ![]() | SV Horn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 27-04-2024 12:30 | SC Bregenz | ![]() ![]() | Grazer AK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 12-04-2024 16:10 | FC Liefering | ![]() ![]() | Grazer AK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 15-03-2024 17:10 | Grazer AK | ![]() ![]() | Lafnitz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Austrian Second League Champion | 1 | 23/24 |
Promotion to 1st league | 1 | 23/24 |