STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Enskede IK U19 | Älvsjö AIK U19 | - | Ký hợp đồng |
29-08-2013 | Älvsjö AIK U19 | AIK | - | Ký hợp đồng |
12-08-2017 | AIK | Ujpest FC | - | Cho thuê |
30-12-2017 | Ujpest FC | AIK | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | AIK | FK Rostov | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
10-02-2019 | FK Rostov | AIK | - | Cho thuê |
30-12-2019 | AIK | FK Rostov | - | Kết thúc cho thuê |
13-02-2020 | FK Rostov | Sarpsborg 08 | - | Cho thuê |
30-07-2020 | Sarpsborg 08 | FK Rostov | - | Kết thúc cho thuê |
05-10-2020 | FK Rostov | Sarpsborg 08 | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2023 | Sarpsborg 08 | Caen | - | Ký hợp đồng |
07-07-2023 | Caen | AIK | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 31-03-2025 17:10 | GAIS | ![]() ![]() | AIK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 19-11-2024 19:45 | Sweden | ![]() ![]() | Azerbaijan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 16-11-2024 19:45 | Sweden | ![]() ![]() | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 10-11-2024 14:10 | AIK | ![]() ![]() | Halmstads | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 27-10-2024 13:00 | AIK | ![]() ![]() | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 14-10-2024 18:45 | Estonia | ![]() ![]() | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 11-10-2024 18:45 | Slovakia | ![]() ![]() | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 06-10-2024 12:00 | AIK | ![]() ![]() | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 29-09-2024 12:20 | AIK | ![]() ![]() | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 25-09-2024 17:00 | IK Sirius FK | ![]() ![]() | AIK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Swedish champion | 1 | 18 |
Hungarian cup winner | 1 | 17/18 |
Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |
Euro Under-17 participant | 1 | 13 |