STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2018 | B36 Torshavn II | B36 Torshavn | - | Ký hợp đồng |
30-01-2025 | B36 Torshavn | Fremad Amager | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 26-03-2024 19:15 | Denmark | ![]() ![]() | Faroe Islands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 16-11-2023 17:00 | Norway | ![]() ![]() | Faroe Islands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 15-10-2023 16:00 | Czech | ![]() ![]() | Faroe Islands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 12-10-2023 18:45 | Faroe Islands | ![]() ![]() | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá châu Âu | 10-09-2023 16:00 | Faroe Islands | ![]() ![]() | Moldova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 17-08-2023 18:15 | Rijeka | ![]() ![]() | B36 Torshavn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 10-08-2023 18:00 | B36 Torshavn | ![]() ![]() | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 03-08-2023 18:45 | Haverfordwest County | ![]() ![]() | B36 Torshavn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 27-07-2023 18:00 | B36 Torshavn | ![]() ![]() | Haverfordwest County | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 20-07-2023 15:30 | Paide Linnameeskond | ![]() ![]() | B36 Torshavn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu