STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2017 | Ayr United FC U20 | Girvan FC | - | Cho thuê |
30-04-2017 | Girvan FC | Ayr United FC U20 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Ayr United FC U20 | Ayr United | - | Ký hợp đồng |
18-01-2018 | Ayr United | Cumnock Juniors FC | - | Cho thuê |
14-05-2018 | Cumnock Juniors FC | Ayr United | - | Kết thúc cho thuê |
17-08-2018 | Ayr United | Hurlford United FC | - | Cho thuê |
18-01-2019 | Hurlford United FC | Ayr United | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Ayr United | Stranraer | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Stranraer | Edinburgh City FC | - | Ký hợp đồng |
27-01-2022 | Edinburgh City FC | Stranraer | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Stranraer | Dumbarton | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Nhất Scotland | 05-04-2025 14:00 | Kelty Hearts | ![]() ![]() | Dumbarton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 29-03-2025 15:00 | Alloa Athletic | ![]() ![]() | Dumbarton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 22-03-2025 15:00 | Dumbarton | ![]() ![]() | Queen of South | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 15-03-2025 15:00 | Arbroath | ![]() ![]() | Dumbarton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 08-03-2025 15:00 | Dumbarton | ![]() ![]() | Inverness | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 04-03-2025 19:45 | Dumbarton | ![]() ![]() | Arbroath | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 15-02-2025 15:00 | Dumbarton | ![]() ![]() | Montrose | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 08-02-2025 15:00 | Annan Athletic FC | ![]() ![]() | Dumbarton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 01-02-2025 15:00 | Dumbarton | ![]() ![]() | Alloa Athletic | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 25-01-2025 15:00 | Queen of South | ![]() ![]() | Dumbarton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu