STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Meyrin FC Youth | Servette FC Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Servette FC Youth | Servette FC M-17 | - | Ký hợp đồng |
26-09-2012 | Servette FC M-17 | Olympique Lyon U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Olympique Lyon U19 | Lyonnais II | - | Ký hợp đồng |
14-02-2016 | Lyonnais II | FC Zurich U21 | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2016 | FC Zurich U21 | FC Zurich | - | Ký hợp đồng |
12-10-2016 | FC Zurich | Wohlen | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Wohlen | FC Zurich | - | Kết thúc cho thuê |
05-09-2017 | FC Zurich | Wohlen | - | Cho thuê |
18-03-2018 | Wohlen | FC Zurich | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2018 | FC Zurich | Hallescher FC | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Hallescher FC | FC Zurich | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | FC Zurich | Carl Zeiss Jena | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Carl Zeiss Jena | Free player | - | Giải phóng |
21-01-2021 | Free player | Nitra | - | Ký hợp đồng |
14-07-2021 | Nitra | Chemnitzer | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Chemnitzer | Free player | - | Giải phóng |
05-10-2023 | Free player | Alemannia Aachen | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Alemannia Aachen | Free player | - | Giải phóng |
05-09-2024 | Free player | MSV Duisburg | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
German Regionalliga West Champion | 1 | 23/24 |
Middle Rhine Cup winner | 1 | 23/24 |
Saxony Cup winner | 1 | 21/22 |
Thuringia Cup winner | 1 | 19/20 |
Saxony-Anhalt Cup winner | 1 | 18/19 |
Euro Under-17 participant | 1 | 13 |