STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Young Boys U18 | Young Boys U21 | - | Ký hợp đồng |
24-11-2012 | Young Boys U21 | Young Boys | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Young Boys | Thun | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Thun | Young Boys | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Young Boys | Zulte-Waregem | - | Ký hợp đồng |
11-02-2020 | Zulte-Waregem | Luzern | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2021 | Luzern | Thun | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 28-02-2025 19:15 | Thun | ![]() ![]() | Stade Nyonnais | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 23-02-2025 13:15 | FC Wil 1900 | ![]() ![]() | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 14-02-2025 19:15 | Aarau | ![]() ![]() | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 09-02-2025 15:30 | Thun | ![]() ![]() | Bellinzona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 31-01-2025 18:30 | Schaffhausen | ![]() ![]() | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 24-01-2025 19:15 | Thun | ![]() ![]() | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 13-12-2024 18:30 | Stade Ouchy | ![]() ![]() | Thun | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 06-12-2024 19:15 | Thun | ![]() ![]() | FC Wil 1900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 30-11-2024 17:00 | Thun | ![]() ![]() | Aarau | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 22-11-2024 19:15 | Neuchatel Xamax | ![]() ![]() | Thun | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Swiss champion | 1 | 17/18 |
Europa League participant | 3 | 17/18 14/15 12/13 |