STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-01-2014 | Thor KA Akureyri (w) | - | - | Giải phóng |
24-01-2023 | - | Thor KA Akureyri (w) | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 05-04-2024 10:00 | South Korea Women | ![]() ![]() | Philippines Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 27-02-2024 18:30 | Philippines Women | ![]() ![]() | Slovenia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 21-02-2024 14:00 | Finland (w) | ![]() ![]() | Philippines Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Olympic châu Á Nữ | 01-11-2023 07:50 | Philippines Women | ![]() ![]() | Iran (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Olympic châu Á Nữ | 26-10-2023 08:00 | Chinese Taipei (w) | ![]() ![]() | Philippines Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Iceland | 06-10-2023 15:45 | Hafnarfjordur (w) | ![]() ![]() | Thor KA Akureyri (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Iceland | 30-09-2023 15:00 | Thor KA Akureyri (w) | ![]() ![]() | Stjarnan Gardabaer (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Iceland | 31-08-2023 18:00 | Valur (w) | ![]() ![]() | Thor KA Akureyri (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 25-07-2023 05:30 | New Zealand Women | ![]() ![]() | Philippines Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
League Cup Women A runner-up | 1 | 23 |
Faxafloi Women Cup runner-up | 1 | 22 |
Super Cup Women runner-up | 1 | 19 |
Úrvalsdeild Women runner-up | 1 | 18 |
Super Cup Women winner | 2 | 18 13 |
League Cup Women A winner | 1 | 18 |
Úrvalsdeild Women winner | 2 | 17 12 |
Women's Cup runner-up | 1 | 13 |