STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | TSV Schott Mainz Youth | 1.FSV Mainz 05 Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | - | Ký hợp đồng |
25-09-2019 | FSV Mainz 05 U19 | 1. FSV Mainz 05 | - | Ký hợp đồng |
23-08-2022 | 1. FSV Mainz 05 | SV Sandhausen | - | Cho thuê |
29-06-2023 | SV Sandhausen | 1. FSV Mainz 05 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | 1. FSV Mainz 05 | SV Darmstadt 98 | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 28-03-2025 17:30 | SSV Ulm 1846 | ![]() ![]() | SV Darmstadt 98 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 15-03-2025 19:30 | FC Köln | ![]() ![]() | SV Darmstadt 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 07-03-2025 17:30 | SV Darmstadt 98 | ![]() ![]() | Karlsruher SC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 02-03-2025 12:30 | 1. FC Magdeburg | ![]() ![]() | SV Darmstadt 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 23-02-2025 12:30 | SV Darmstadt 98 | ![]() ![]() | Schalke 04 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 15-02-2025 12:00 | Eintracht Braunschweig | ![]() ![]() | SV Darmstadt 98 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-02-2025 12:00 | SV Darmstadt 98 | ![]() ![]() | SV Elversberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 31-01-2025 17:30 | 1. FC Nürnberg | ![]() ![]() | SV Darmstadt 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 26-01-2025 12:30 | SV Darmstadt 98 | ![]() ![]() | SC Paderborn 07 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 17-01-2025 17:30 | Fortuna Dusseldorf | ![]() ![]() | SV Darmstadt 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro Under-17 participant | 1 | 18 |