STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
22-01-2019 | EL Ahly U21 | Smouha SC | - | Cho thuê |
30-10-2020 | Smouha SC | EL Ahly U21 | - | Kết thúc cho thuê |
31-10-2020 | EL Ahly U21 | Ittihad Alexandria SC | - | Ký hợp đồng |
30-01-2023 | Ittihad Alexandria SC | El Dakhlia SC | - | Ký hợp đồng |
03-09-2024 | El Dakhlia SC | Ittihad Alexandria SC | - | Ký hợp đồng |
05-02-2025 | Ittihad Alexandria SC | Haras El Hodood | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Haras El Hodood | Ittihad Alexandria SC | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 03-03-2025 19:00 | Bank El Ahly | ![]() ![]() | Haras El Hodood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 26-02-2025 14:00 | Haras El Hodood | ![]() ![]() | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 21-02-2025 17:00 | Petrojet | ![]() ![]() | Haras El Hodood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 16-02-2025 16:30 | Haras El Hodood | ![]() ![]() | Pharco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 11-01-2025 17:00 | Ittihad Alexandria SC | ![]() ![]() | ZED FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 22-11-2024 18:00 | Al Ahly FC | ![]() ![]() | Ittihad Alexandria SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 07-11-2024 15:00 | Ittihad Alexandria SC | ![]() ![]() | Haras El Hodood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 08-07-2024 13:00 | Pharco | ![]() ![]() | El Dakhlia SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 04-07-2024 16:00 | Al Ahly FC | ![]() ![]() | El Dakhlia SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 29-06-2024 14:30 | Ittihad Alexandria SC | ![]() ![]() | El Dakhlia SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu