STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | Daeseo Middle School | Gangwon FC U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Gangwon FC U18 | Dankook University | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | Dankook University | Gangwon Football Club | - | Ký hợp đồng |
26-06-2018 | Gangwon Football Club | Gwangju Football Club | - | Ký hợp đồng |
07-03-2021 | Gwangju Football Club | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
31-08-2022 | Gimcheon Sangmu Football Club | Gwangju Football Club | - | Kết thúc cho thuê |
30-07-2024 | Gwangju Football Club | Chungbuk Cheongju FC | - | Ký hợp đồng |
22-01-2025 | Chungbuk Cheongju FC | Hwaseong FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 15-03-2025 05:00 | Hwaseong FC | ![]() ![]() | Chungbuk Cheongju FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 09-11-2024 05:00 | Chungbuk Cheongju FC | ![]() ![]() | Chungnam Asan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 03-11-2024 05:00 | Jeonnam Dragons | ![]() ![]() | Chungbuk Cheongju FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 24-09-2024 10:30 | Ansan Greeners FC | ![]() ![]() | Chungbuk Cheongju FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 21-09-2024 10:00 | Cheonan City | ![]() ![]() | Chungbuk Cheongju FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 14-09-2024 07:30 | Chungbuk Cheongju FC | ![]() ![]() | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 31-08-2024 10:00 | Chungbuk Cheongju FC | ![]() ![]() | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu