STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | Chung-Ang University Middle School | Jungkyung High School | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Jungkyung High School | Cheongju University | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Cheongju University | Seoul E-Land FC | - | Ký hợp đồng |
10-01-2018 | Seoul E-Land FC | FC Anyang | - | Ký hợp đồng |
08-01-2019 | FC Anyang | Jeonnam Dragons | - | Ký hợp đồng |
03-01-2020 | Jeonnam Dragons | Daejeon Citizen | - | Ký hợp đồng |
05-01-2022 | Daejeon Citizen | Goyang KH (- 2023) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Goyang KH (- 2023) | Seoul Jungnang Youth | - | Ký hợp đồng |
01-08-2023 | Seoul Jungnang Youth | Bucheon FC 1995 | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 12-05-2024 10:00 | Bucheon FC 1995 | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 04-05-2024 05:00 | Gimpo FC | ![]() ![]() | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 28-04-2024 07:30 | Chungbuk Cheongju FC | ![]() ![]() | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 20-04-2024 05:00 | Bucheon FC 1995 | ![]() ![]() | Busan I Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 13-04-2024 07:30 | Bucheon FC 1995 | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 10-04-2024 05:00 | FC Anyang | ![]() ![]() | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 31-03-2024 05:00 | Bucheon FC 1995 | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 02-03-2024 05:00 | Bucheon FC 1995 | ![]() ![]() | Cheonan City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 29-11-2023 10:00 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 26-11-2023 06:00 | Bucheon FC 1995 | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
K4 League Champion | 1 | 21/22 |