STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | Colo Colo U21 | Colo Colo | - | Ký hợp đồng |
07-08-2024 | Colo Colo | Union Espanola | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Union Espanola | Colo Colo | - | Kết thúc cho thuê |
26-01-2025 | Colo Colo | Deportes La Serena | - | Cho thuê |
30-12-2025 | Deportes La Serena | Colo Colo | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Chile | 30-03-2025 15:00 | Huachipato | ![]() ![]() | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 22-03-2025 23:00 | San Marcos de Arica | ![]() ![]() | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 16-03-2025 15:00 | Deportes La Serena | ![]() ![]() | Union La Calera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 09-03-2025 21:00 | O.Higgins | ![]() ![]() | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 01-03-2025 15:00 | Deportes La Serena | ![]() ![]() | Union Espanola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 23-02-2025 21:00 | Cobresal | ![]() ![]() | Deportes La Serena | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 16-02-2025 15:00 | Deportes La Serena | ![]() ![]() | Colo Colo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 02-02-2025 15:00 | Coquimbo Unido | ![]() ![]() | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Chile | 27-01-2025 21:00 | Cobresal | ![]() ![]() | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 02-11-2024 21:00 | Union Espanola | ![]() ![]() | Palestino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Chilean Cup Winner | 2 | 22/23 20/21 |
Chilean champion | 1 | 22 |
Chilean Super Cup Winner | 1 | 21/22 |