STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Racing Club U20 | Racing Club II | - | Ký hợp đồng |
31-08-2020 | Racing Club II | Racing Club de Avellaneda | - | Ký hợp đồng |
01-03-2023 | Racing Club de Avellaneda | Club Atlético Lanús | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Club Atlético Lanús | Racing Club de Avellaneda | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2024 | Racing Club de Avellaneda | Club Atlético Lanús | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
18-02-2025 | Club Atlético Lanús | Dynamo Moscow | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 26-03-2025 00:00 | Colombia | ![]() ![]() | Paraguay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 20-03-2025 23:00 | Paraguay | ![]() ![]() | Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 15-03-2025 16:30 | Lokomotiv Moscow | ![]() ![]() | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
cúp Nga | 12-03-2025 17:30 | CSKA Moscow | ![]() ![]() | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 09-03-2025 00:30 | Dynamo Moscow | ![]() ![]() | FK Makhachkala | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 02-03-2025 16:30 | FK Rostov | ![]() ![]() | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 10-02-2025 00:30 | Talleres Cordoba | ![]() ![]() | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 02-02-2025 00:00 | Club Atlético Lanús | ![]() ![]() | Sarmiento Junin | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 24-01-2025 00:30 | Club Atlético Lanús | ![]() ![]() | Deportivo Riestra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 13-12-2024 22:00 | Barracas Central | ![]() ![]() | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Campeón Supercopa Internacional | 1 | 22/23 |
Campeón Trofeo de Campeones | 1 | 21/22 |