STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Slask Wroclaw II | Slask Wroclaw | - | Ký hợp đồng |
03-07-2016 | Slask Wroclaw | Olimpia Grudziadz | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Olimpia Grudziadz | Slask Wroclaw | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Slask Wroclaw | Wisla Plock | - | Ký hợp đồng |
25-02-2020 | Wisla Plock | Stal Mielec | - | Cho thuê |
30-07-2020 | Stal Mielec | Wisla Plock | - | Kết thúc cho thuê |
02-02-2021 | Wisla Plock | Widzew lodz | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Widzew lodz | Wisla Plock | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Wisla Plock | Widzew lodz | 0.025M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2023 | Widzew lodz | Stal Rzeszow | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Stal Rzeszow | Miedz Legnica | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 23-04-2023 13:00 | Widzew lodz | ![]() ![]() | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Promotion to 1st league | 1 | 21/22 |
European Under-21 participant | 1 | 17 |