STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | OSK Igalo U19 | Vojvodina U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Vojvodina U17 | FK Rad U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | FK Rad U19 | Cukaricki U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Cukaricki U19 | FK Čukarički | - | Ký hợp đồng |
07-08-2017 | FK Čukarički | Sogndal | - | Cho thuê |
17-07-2018 | Sogndal | FK Čukarički | - | Kết thúc cho thuê |
18-07-2018 | FK Čukarički | Sogndal | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
19-02-2019 | Sogndal | HSK Zrinjski Mostar | - | Cho thuê |
30-12-2019 | HSK Zrinjski Mostar | Sogndal | - | Kết thúc cho thuê |
07-01-2020 | Sogndal | NK Mura 05 | - | Ký hợp đồng |
16-01-2022 | NK Mura 05 | Metalac Gornji Milanovac | - | Ký hợp đồng |
11-07-2022 | Metalac Gornji Milanovac | East Riffa | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | East Riffa | GOSK Gabela | - | Ký hợp đồng |
13-02-2024 | GOSK Gabela | Wuxi Wugou | - | Ký hợp đồng |
11-02-2025 | Wuxi Wugou | Arsenal Tivat | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 03-11-2024 06:30 | Jiangxi Lushan | ![]() ![]() | Wuxi Wugou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 26-10-2024 06:30 | Wuxi Wugou | ![]() ![]() | Chongqing Tongliangloong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 20-10-2024 07:30 | Wuxi Wugou | ![]() ![]() | Dalian Yingbo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 13-10-2024 07:00 | Dingnan United | ![]() ![]() | Wuxi Wugou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 05-10-2024 07:30 | Wuxi Wugou | ![]() ![]() | Liaoning Tieren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 29-09-2024 11:30 | Shanghai Jiading Huilong | ![]() ![]() | Wuxi Wugou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 22-09-2024 11:30 | Wuxi Wugou | ![]() ![]() | Foshan Nanshi | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 15-09-2024 11:30 | Nanjing City | ![]() ![]() | Wuxi Wugou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 08-09-2024 11:30 | Wuxi Wugou | ![]() ![]() | Guangzhou FC(1993-2025) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 01-09-2024 11:30 | Wuxi Wugou | ![]() ![]() | Yunnan Yukun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Slovenian champion | 1 | 20/21 |
Slovenian cup winner | 1 | 20 |
European Under-19 participant | 1 | 15 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
Under 20 World Champion | 1 | 15 |
Serbian cup winner | 1 | 14/15 |