STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | JV Lideral Futebol Clube (MA) | SC Internacional U20 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | SC Internacional U20 | EC Pelotas | - | Cho thuê |
31-05-2014 | EC Pelotas | SC Internacional U20 | - | Kết thúc cho thuê |
26-01-2017 | SC Internacional B | Ponte Preta | - | Cho thuê |
04-12-2017 | Ponte Preta | SC Internacional B | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2017 | SC Internacional B | Brasil de Pelotas | - | Cho thuê |
29-05-2018 | Brasil de Pelotas | SC Internacional B | - | Kết thúc cho thuê |
30-05-2018 | SC Internacional B | Criciuma | - | Cho thuê |
30-07-2018 | Criciuma | SC Internacional B | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2018 | SC Internacional B | FC Vorskla Poltava | - | Ký hợp đồng |
15-08-2020 | FC Vorskla Poltava | Shamakhi FK | - | Ký hợp đồng |
08-03-2021 | Shamakhi FK | Brasil de Pelotas | - | Ký hợp đồng |
06-07-2021 | Brasil de Pelotas | Goiás EC | - | Ký hợp đồng |
06-04-2022 | Goiás EC | Ponte Preta | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Ponte Preta | Agua Santa SP Youth | - | Ký hợp đồng |
08-04-2024 | Agua Santa SP Youth | Mirassol | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Mirassol | Agua Santa SP Youth | - | Ký hợp đồng |
01-01-2025 | Agua Santa SP Youth | Ponte Preta | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch Paulista Brazil | 23-02-2025 21:30 | Ponte Preta | ![]() ![]() | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 19-02-2025 22:30 | Sao Paulo | ![]() ![]() | Ponte Preta | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 15-02-2025 19:00 | Ponte Preta | ![]() ![]() | Botafogo SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 12-02-2025 22:30 | Mirassol | ![]() ![]() | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 09-02-2025 19:00 | Ponte Preta | ![]() ![]() | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 02-02-2025 19:00 | Ah so Santa SP | ![]() ![]() | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 29-01-2025 23:15 | Ponte Preta | ![]() ![]() | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 25-01-2025 19:00 | Inter de Limeira | ![]() ![]() | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 19-01-2025 23:30 | Ponte Preta | ![]() ![]() | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 15-01-2025 21:30 | Gremio Novorizontino | ![]() ![]() | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 18/19 |