STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
08-08-2019 | Calgary Foothills FC | Cavalry FC | - | Ký hợp đồng |
30-11-2020 | Cavalry FC | Free player | - | Giải phóng |
28-02-2021 | Free player | Getafe U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Getafe U19 | Free player | - | Giải phóng |
27-04-2022 | Free player | Cavalry FC | - | Ký hợp đồng |
01-08-2022 | Cavalry FC | Luton Town | 0.047M € | Chuyển nhượng tự do |
07-08-2022 | Luton Town | Grimsby Town | - | Cho thuê |
11-01-2023 | Grimsby Town | Luton Town | - | Kết thúc cho thuê |
17-08-2023 | Luton Town | Bromley | - | Cho thuê |
07-01-2024 | Bromley | Luton Town | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2024 | Luton Town | Inverness | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Inverness | Luton Town | - | Kết thúc cho thuê |
29-08-2024 | Luton Town | Southend United | - | Cho thuê |
09-01-2025 | Southend United | Luton Town | - | Kết thúc cho thuê |
11-01-2025 | Luton Town | Chesterfield | - | Cho thuê |
30-05-2025 | Chesterfield | Luton Town | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 29-03-2025 15:00 | Barrow | ![]() ![]() | Chesterfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-03-2025 15:00 | Chesterfield | ![]() ![]() | Harrogate Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 15-03-2025 15:00 | Notts County | ![]() ![]() | Chesterfield | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 11-03-2025 19:45 | Salford City | ![]() ![]() | Chesterfield | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 08-03-2025 15:00 | Chesterfield | ![]() ![]() | Newport County | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 04-03-2025 19:45 | Colchester United | ![]() ![]() | Chesterfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-03-2025 15:00 | Chesterfield | ![]() ![]() | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-02-2025 15:00 | Swindon Town | ![]() ![]() | Chesterfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 15-02-2025 15:00 | Walsall | ![]() ![]() | Chesterfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 06-02-2025 19:50 | Chesterfield | ![]() ![]() | Doncaster Rovers | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu