STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | VV Hoogezand Youth | FC Groningen Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | FC Groningen Youth | FC Groningen U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | FC Groningen U17 | FC Groningen U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | FC Groningen U19 | FC Groningen Reserves | - | Ký hợp đồng |
03-07-2017 | FC Groningen Reserves | Emmen | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Emmen | Free player | - | Giải phóng |
13-10-2021 | Free player | Emmen | - | Ký hợp đồng |
04-08-2023 | Emmen | Bengaluru FC | - | Ký hợp đồng |
26-08-2024 | Bengaluru FC | Cong An Ha Noi FC | - | Ký hợp đồng |
05-01-2025 | Cong An Ha Noi FC | Roda JC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng hai Hà Lan | 29-03-2025 15:30 | Roda JC | ![]() ![]() | VVV Venlo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 08-03-2025 03:00 | Roda JC | ![]() ![]() | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 02-03-2025 15:45 | Excelsior SBV | ![]() ![]() | Roda JC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 21-02-2025 19:00 | Roda JC | ![]() ![]() | Den Bosch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 14-02-2025 19:00 | Dordrecht | ![]() ![]() | Roda JC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 01-02-2025 17:45 | MVV Maastricht | ![]() ![]() | Roda JC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 24-01-2025 19:00 | Roda JC | ![]() ![]() | FC Utrecht (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 20-01-2025 19:00 | Roda JC | ![]() ![]() | SC Cambuur Leeuwarden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 17-01-2025 19:15 | FC Oss | ![]() ![]() | Roda JC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vô địch bóng đá Ấn Độ | 11-04-2024 14:00 | Bengaluru | ![]() ![]() | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Dutch second tier champion | 1 | 22 |
Euro Under-17 participant | 1 | 14 |