STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | FC St. Pauli Youth | Borussia Dortmund Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | - | Ký hợp đồng |
28-07-2020 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund | - | Ký hợp đồng |
27-08-2024 | Borussia Dortmund | OGC Nice | - | Cho thuê |
29-06-2025 | OGC Nice | Borussia Dortmund | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp bóng đá Pháp | 05-02-2025 19:45 | Stade Briochin | ![]() ![]() | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 02-02-2025 14:00 | Toulouse FC | ![]() ![]() | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 30-01-2025 20:00 | OGC Nice | ![]() ![]() | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 23-01-2025 20:00 | Elfsborg | ![]() ![]() | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 17-01-2025 20:05 | LOSC Lille | ![]() ![]() | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 14-01-2025 19:45 | Bastia | ![]() ![]() | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 11-01-2025 18:00 | Stade DE Reims | ![]() ![]() | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 21-12-2024 17:00 | USC Cortenais | ![]() ![]() | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 12-12-2024 17:45 | Union Saint-Gilloise | ![]() ![]() | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 07-12-2024 18:00 | OGC Nice | ![]() ![]() | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Fritz Walter Golden medalist | 1 | 24 |
Champions League participant | 4 | 23/24 22/23 21/22 20/21 |
European Under-21 participant | 2 | 23 21 |
World Cup participant | 1 | 22 |
Europa League participant | 1 | 21/22 |
Under 21 European Champion | 1 | 21 |
German cup winner | 1 | 20/21 |
Top scorer | 5 | 20/21 20/21 19/20 18/19 17/18 |
German Under-17 Bundesliga West champion | 2 | 18/19 17/18 |
German Under-17 Bundesliga champion | 1 | 17/18 |