STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Harmony Sports Academy | Orlando Pirates Reserves | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Orlando Pirates Reserves | SuperSport United Reserves | - | Ký hợp đồng |
07-08-2017 | SuperSport United Reserves | Supersport United | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Supersport United | Mamelodi Sundowns | 0.587M € | Chuyển nhượng tự do |
18-09-2024 | Mamelodi Sundowns | Sekhukhune United | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Sekhukhune United | Mamelodi Sundowns | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 16-03-2025 15:45 | Sekhukhune United | ![]() ![]() | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 12-03-2025 18:10 | Marumo Gallants FC | ![]() ![]() | Sekhukhune United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nedbank | 02-03-2025 13:00 | Milford | ![]() ![]() | Sekhukhune United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 22-02-2025 13:30 | Chippa United | ![]() ![]() | Sekhukhune United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 19-02-2025 17:30 | Sekhukhune United | ![]() ![]() | AmaZulu | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 09-02-2025 13:30 | Sekhukhune United | ![]() ![]() | Supersport United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 05-02-2025 17:30 | Sekhukhune United | ![]() ![]() | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 01-02-2025 13:30 | Stellenbosch FC | ![]() ![]() | Sekhukhune United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 28-12-2024 15:45 | Sekhukhune United | ![]() ![]() | Marumo Gallants FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 07-12-2024 18:00 | Sekhukhune United | ![]() ![]() | Cape Town City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
South African champion | 2 | 23/24 22/23 |
African Football League Winner | 1 | 23/24 |
MTN8 Cup Winner | 1 | 17/18 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |