STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2013 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors | - | Ký hợp đồng |
26-08-2014 | Boca Juniors | Catania FC | - | Cho thuê |
27-01-2015 | Catania FC | Boca Juniors | - | Kết thúc cho thuê |
28-01-2015 | Boca Juniors | Catania FC | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
16-07-2015 | Catania FC | Eibar | - | Cho thuê |
09-01-2016 | Eibar | Catania FC | - | Kết thúc cho thuê |
10-01-2016 | Catania FC | Eibar | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2020 | Eibar | Lazio | - | Ký hợp đồng |
03-01-2022 | Lazio | Deportivo Alavés | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Deportivo Alavés | Lazio | - | Kết thúc cho thuê |
08-08-2022 | Lazio | Cremonese | - | Cho thuê |
23-01-2023 | Cremonese | Lazio | - | Kết thúc cho thuê |
24-01-2023 | Lazio | Cadiz | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Cadiz | Lazio | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Lazio | Cadiz | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 16-03-2025 17:30 | Cadiz | ![]() ![]() | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 15-02-2025 17:30 | Racing Santander | ![]() ![]() | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 09-02-2025 17:30 | Cadiz | ![]() ![]() | FC Cartagena | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 02-02-2025 17:30 | Real Zaragoza | ![]() ![]() | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 27-01-2025 19:30 | Cadiz | ![]() ![]() | Mirandes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 12-01-2025 15:15 | Cadiz | ![]() ![]() | Levante | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 23-11-2024 15:15 | Granada CF | ![]() ![]() | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 17-11-2024 15:15 | Cadiz | ![]() ![]() | Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 09-11-2024 15:15 | Mirandes | ![]() ![]() | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 02-11-2024 15:15 | Sporting Gijon | ![]() ![]() | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 21/22 |
Champions League participant | 1 | 20/21 |