STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
25-04-2016 | Hinckley Leicester Road | Coventry U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Coventry U18 | Coventry City | - | Ký hợp đồng |
30-08-2018 | Coventry City | Macclesfield Town | - | Cho thuê |
09-01-2019 | Macclesfield Town | Coventry City | - | Kết thúc cho thuê |
09-07-2019 | Coventry City | Tranmere Rovers | - | Cho thuê |
31-12-2019 | Tranmere Rovers | Coventry City | - | Kết thúc cho thuê |
21-01-2020 | Coventry City | Wrexham | - | Cho thuê |
30-05-2020 | Wrexham | Coventry City | - | Kết thúc cho thuê |
18-08-2020 | Coventry City | Wrexham | - | Ký hợp đồng |
13-07-2022 | Wrexham | King's Lynn Town | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | King's Lynn Town | Free player | - | Giải phóng |
26-09-2024 | Free player | Halesowen Town | - | Ký hợp đồng |
12-12-2024 | Halesowen Town | Tamworth | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 5 Anh | 22-03-2025 15:00 | Gateshead | ![]() ![]() | Tamworth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 15-03-2025 15:00 | Dagenham Redbridge | ![]() ![]() | Tamworth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 18-02-2025 19:45 | Yeovil Town | ![]() ![]() | Tamworth | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 15-02-2025 15:00 | Woking | ![]() ![]() | Tamworth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 11-02-2025 19:45 | Hartlepool United | ![]() ![]() | Tamworth | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 08-02-2025 17:30 | Tamworth | ![]() ![]() | Halifax Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
ENL Cup | 28-01-2025 19:45 | Tamworth | ![]() ![]() | Middlesbrough U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
ENL Cup | 21-01-2025 19:45 | Tamworth | ![]() ![]() | Leeds United U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 26-12-2024 15:00 | Tamworth | ![]() ![]() | Forest Green Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu