STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2018 | Atlanta United Academy | UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles) | - | Ký hợp đồng |
09-01-2022 | UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles) | Atlanta United | - | Ký hợp đồng |
09-01-2022 | Atlanta United | - | - | Giải phóng |
24-02-2022 | Atlanta United | Atlanta United FC II | - | Cho thuê |
29-11-2022 | Atlanta United FC II | Atlanta United | - | Kết thúc cho thuê |
23-02-2023 | Atlanta United | Atlanta United FC II | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Atlanta United FC II | Atlanta United | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2023 | Atlanta United | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 21-08-2023 23:00 | New York Red Bulls B | ![]() ![]() | Atlanta United FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 13-08-2023 23:00 | New England Revolution B | ![]() ![]() | Atlanta United FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 03-08-2023 23:00 | Chicago flame B | ![]() ![]() | Atlanta United FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 29-07-2023 00:30 | Atlanta United FC II | ![]() ![]() | Columbus Crew B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 23-07-2023 23:30 | Atlanta United FC II | ![]() ![]() | Huntsville City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 16-07-2023 23:00 | Orlando City B | ![]() ![]() | Atlanta United FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 09-07-2023 21:00 | Crown Legacy FC | ![]() ![]() | Atlanta United FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 26-06-2023 01:00 | Atlanta United FC II | ![]() ![]() | New York City Team B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 15-06-2023 23:00 | Columbus Crew B | ![]() ![]() | Atlanta United FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |