STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
24-03-2016 | Tivoli Gardens FC | New York Red Bulls B | Unknown | Ký hợp đồng |
15-01-2018 | New York Red Bulls B | Tampa Bay Rowdies | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Tampa Bay Rowdies | Phoenix Rising FC | - | Ký hợp đồng |
12-01-2021 | Phoenix Rising FC | Birmingham Legion | - | Ký hợp đồng |
04-01-2022 | Birmingham Legion | Toulouse FC | 0.455M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2023 | Toulouse FC | Chamois Niortais | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Chamois Niortais | Toulouse FC | - | Kết thúc cho thuê |
13-09-2023 | Toulouse FC | FK Vozdovac Beograd | - | Cho thuê |
29-06-2024 | FK Vozdovac Beograd | Toulouse FC | - | Kết thúc cho thuê |
27-07-2024 | Toulouse FC | Ajman | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UAE League | 05-04-2025 16:30 | Al Bataeh | ![]() ![]() | Ajman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 28-03-2025 18:00 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Ajman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 27-02-2025 16:15 | Ajman | ![]() ![]() | Al-Nasr Dubai | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UAE League | 22-02-2025 13:30 | Dibba Al-Hisn | ![]() ![]() | Ajman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 14-02-2025 13:25 | Ajman | ![]() ![]() | Baniyas Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 21-01-2025 13:05 | Khor Fakkan SSC | ![]() ![]() | Ajman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 15-01-2025 13:05 | Ajman | ![]() ![]() | Al Ain FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 05-01-2025 15:45 | Ittihad Kalba FC | ![]() ![]() | Ajman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 14-12-2024 12:45 | Al Orooba(UAE) | ![]() ![]() | Ajman | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 08-12-2024 15:30 | Ajman | ![]() ![]() | Al-Sharjah | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
French 2nd tier champion | 1 | 21/22 |
Gold Cup participant | 2 | 21 19 |
Top scorer | 1 | 19/20 |
USL Regular Season Champion | 2 | 18/19 15/16 |
USL Cup Champion | 1 | 15/16 |