STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | CD Cobreloa U21 | Cobreloa | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Cobreloa | Union San Felipe | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Union San Felipe | Universidad de Chile | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | Universidad de Chile | Cobresal | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Cobresal | Universidad de Chile | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | Universidad de Chile | San Luis Quillota | - | Cho thuê |
29-06-2016 | San Luis Quillota | Universidad de Chile | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2016 | Universidad de Chile | Union San Felipe | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Union San Felipe | Curico Unido | - | Ký hợp đồng |
03-01-2019 | Curico Unido | Union La Calera | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Union La Calera | Municipal Iquique | - | Ký hợp đồng |
12-03-2021 | Municipal Iquique | Rangers Talca | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Rangers Talca | CCD Fernández Vial | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | CCD Fernández Vial | Eléctrico Refinería de Calama | - | Ký hợp đồng |
29-01-2024 | Eléctrico Refinería de Calama | Deportes Linares | - | Ký hợp đồng |
05-02-2025 | Deportes Linares | Cobreloa | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Chile | 23-03-2025 21:00 | Cobreloa | ![]() ![]() | Municipal Iquique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 11-07-2024 23:00 | Nublense | ![]() ![]() | Linares Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 08-07-2024 23:00 | Linares Unido | ![]() ![]() | Nublense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 03-07-2024 23:00 | Universidad de Concepcion | ![]() ![]() | Linares Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 30-06-2024 19:00 | Linares Unido | ![]() ![]() | Universidad de Concepcion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu