STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2013 | Cotia Futebol Clube (SP) | Grêmio FBPA U20 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense | Esporte Clube Sao Jose SP | - | Cho thuê |
31-12-2015 | Gremio (RS) | Esporte Clube Sao Jose SP | - | Cho thuê |
01-05-2016 | Esporte Clube Sao Jose SP | Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense | - | Kết thúc cho thuê |
01-05-2016 | Esporte Clube Sao Jose SP | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
26-01-2017 | Gremio (RS) | Botafogo RJ | - | Cho thuê |
30-12-2017 | Botafogo RJ | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
04-01-2018 | Gremio (RS) | Chapecoense SC | - | Cho thuê |
07-08-2018 | Chapecoense SC | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
12-08-2018 | Gremio (RS) | Coritiba PR | - | Cho thuê |
30-12-2018 | Coritiba PR | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
06-01-2019 | Gremio (RS) | Sport Club do Recife | - | Cho thuê |
30-12-2019 | Sport Club do Recife | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
07-01-2020 | Gremio (RS) | Al-Faisaly Harmah | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
18-01-2022 | Al-Faisaly Harmah | Al-Dhafra | - | Ký hợp đồng |
21-07-2022 | Al-Dhafra | Gremio (RS) | - | Ký hợp đồng |
07-02-2023 | Gremio (RS) | Fortaleza | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Fortaleza | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2023 | Gremio (RS) | Santos | 0.9M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-03-2025 21:30 | Clube de Regatas Vasco da Gama | ![]() ![]() | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 09-03-2025 21:30 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Santos | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 02-03-2025 23:45 | Santos | ![]() ![]() | Red Bull Bragantino | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 23-02-2025 21:30 | Inter de Limeira | ![]() ![]() | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 19-02-2025 22:15 | Santos | ![]() ![]() | Noroeste | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 16-02-2025 23:30 | Santos | ![]() ![]() | Ah so Santa SP | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 13-02-2025 00:35 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Santos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 09-02-2025 19:00 | Gremio Novorizontino | ![]() ![]() | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 06-02-2025 00:35 | Santos | ![]() ![]() | Botafogo SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 02-02-2025 00:15 | Santos | ![]() ![]() | Sao Paulo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Saudi Cup Winner | 1 | 20/21 |