STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2014 | Shandong Luneng Reserves | SU Sintrense | - | Ký hợp đồng |
27-01-2015 | SU Sintrense | Cova Piedade | - | Ký hợp đồng |
11-06-2015 | Cova Piedade | Oriental Dragon | - | Ký hợp đồng |
31-08-2015 | Oriental Dragon | Cova Piedade | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Cova Piedade | Oriental Dragon | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2016 | Oriental Dragon | Shandong Taishan FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 02-04-2025 11:35 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Chengdu Rongcheng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 29-03-2025 11:00 | Meizhou Hakka FC | ![]() ![]() | Shandong Taishan FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 28-02-2025 07:30 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Dalian Yingbo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 23-02-2025 07:30 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Henan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-02-2025 12:00 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Gwangju Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 26-11-2024 12:00 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Johor Darul Ta'zim FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 06-11-2024 10:00 | Pohang Steelers | ![]() ![]() | Shandong Taishan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 02-11-2024 07:30 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Meizhou Hakka FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 27-10-2024 07:30 | Zhejiang Professional FC | ![]() ![]() | Shandong Taishan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 22-10-2024 12:00 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 2 | 23/24 18/19 |
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
Chinese cup winner | 3 | 22 21 20 |
Chinese champion | 1 | 21 |